💳

Thẻ tín dụng
Cashback & Ưu đãi hấp dẫn

So sánh thẻ tín dụng Visa, Mastercard từ 15+ ngân hàng đối tác. AI phân tích nhu cầu và gợi ý thẻ phù hợp nhất — hoàn toàn miễn phí.

💰 Hoàn tiền đến 15%
📅 Miễn lãi đến 55 ngày
🎁 Phí từ 0đ/năm
🏦 15+ NH đối tác
✦ So sánh thẻ tín dụng ngay →
💰
15%
Hoàn tiền (cashback) tối đa
📅
55 ngày
Miễn lãi tối đa
🎁
Phí thường niên năm đầu
🏦
15+ NH
Ngân hàng đối tác
✦ SO SÁNH THẺ TÍN DỤNG

Thẻ tín dụng từ các ngân hàng hàng đầu

Cashback, ưu đãi & phí cập nhật tháng 3/2026. BDCbanking giúp bạn chọn thẻ tốt nhất.

VPBank Cashback

Thẻ hoàn tiền Mastercard

10% cashback Ăn uống & giải trí
  • Hoàn 10% ăn uống & giải trí
  • Miễn phí rút tiền mặt
  • Trả góp 0% đến 12 tháng
  • Miễn lãi đến 45 ngày
Mở thẻ ngay →

ACB Visa Platinum

Thẻ bạch kim Visa

5% cashback Giao dịch online
  • Hoàn 5% chi tiêu online
  • Trả góp 0% đến 12 tháng
  • Bảo hiểm mua sắm
  • Ưu đãi tại 1,000+ đối tác
Mở thẻ ngay →

VCB Visa Platinum

Thẻ tích điểm Visa

2X điểm Mỗi giao dịch
  • Tích điểm đổi dặm bay
  • Phòng chờ sân bay miễn phí
  • Bảo hiểm du lịch quốc tế
  • Ưu đãi tại nhà hàng cao cấp
Mở thẻ ngay →

MB Visa Platinum

Thẻ ưu đãi cao cấp Visa

2X điểm Mỗi giao dịch
  • Tích 2X điểm mỗi giao dịch
  • Bảo hiểm du lịch quốc tế
  • Ưu đãi cao cấp tại đối tác
  • Miễn phí chuyển đổi trả góp
Mở thẻ ngay →
✦ HẠNG THẺ

So sánh hạng thẻ tín dụng

Chọn hạng thẻ phù hợp với thu nhập và nhu cầu sử dụng của bạn.

🟢
Classic
Hạn mức: 10 – 50 triệu
  • Thu nhập từ 5 triệu/tháng
  • Phí: 0 – 200,000đ/năm
  • Miễn lãi 45 ngày
  • Trả góp 0% cơ bản
  • Cashback 0.5 – 1%
🟡
Gold
Hạn mức: 30 – 150 triệu
  • Thu nhập từ 10 triệu/tháng
  • Phí: 200,000 – 500,000đ/năm
  • Miễn lãi 50 ngày
  • Trả góp 0% mở rộng
  • Cashback 1 – 3%
  • Ưu đãi tại đối tác
Platinum
Hạn mức: 100 – 500 triệu
  • Thu nhập từ 20 triệu/tháng
  • Phí: 500,000 – 1,500,000đ/năm
  • Miễn lãi 55 ngày
  • Phòng chờ sân bay nội địa
  • Cashback 3 – 10%
  • Bảo hiểm du lịch
🔵
Signature
Hạn mức: 300tr – 2 tỷ
  • Thu nhập từ 30 triệu/tháng
  • Phí: 1,500,000 – 5,000,000đ/năm
  • Miễn lãi 55 ngày
  • Phòng chờ VIP quốc tế
  • Cashback 5 – 15%
  • Bảo hiểm du lịch 5 tỷ
  • Concierge 24/7
✦ THÔNG TIN CHI TIẾT

Tất cả bạn cần biết về thẻ tín dụng

Biểu phí, quyền lợi, điều kiện & hồ sơ — cập nhật mới nhất.

💳 Biểu phí thẻ
🎁 Quyền lợi & Ưu đãi
📋 Điều kiện phê duyệt
📄 Hồ sơ & Quy trình
ThẻPhí thường niênPhí thẻ phụMiễn phí năm đầuPhí rút TMPhí ngoại tệ
VIB Online Plus 2in1499,000đ249,000đ4% (min 80,000đ)2.5% + 60,000đ
Techcombank Visa Signature3,000,000đ1,500,000đCó (KH BDC)4% (min 100,000đ)2.5%
VPBank Cashback699,000đ349,000đKhôngMiễn phí2.5% + 50,000đ
ACB Visa Platinum800,000đ400,000đKhông4% (min 100,000đ)2.8%
VCB Visa Platinum600,000đ300,000đKhông4% (min 80,000đ)2.5%
MB Visa Platinum500,000đ250,000đ4% (min 80,000đ)2.5%

* Biểu phí tham khảo tháng 3/2026. Miễn phí thường niên khi đạt mức chi tiêu tối thiểu tùy từng ngân hàng.

💰 Cashback & Hoàn tiền

  • Hoàn tiền 1–15% tùy hạng thẻ & danh mục chi tiêu
  • Cashback tự động cộng vào sao kê hàng tháng
  • Không giới hạn số lần hoàn tiền trong tháng
  • Cashback cao hơn tại đối tác BDCbanking

🏆 Tích điểm & Phòng chờ VIP

  • Tích 1–2X điểm thưởng mỗi giao dịch
  • Đổi điểm lấy dặm bay, voucher, quà tặng
  • Phòng chờ VIP sân bay nội địa & quốc tế (Platinum+)
  • Dịch vụ Concierge 24/7 (Signature)

✈️ Bảo hiểm & Du lịch

  • Bảo hiểm du lịch quốc tế đến 5 tỷ VND
  • Bảo hiểm tai nạn cá nhân
  • Bảo hiểm mua sắm & bảo vệ giá
  • Hỗ trợ khẩn cấp toàn cầu

🎉 Ưu đãi đối tác

  • Giảm 10–50% tại 1,000+ nhà hàng, cafe
  • Ưu đãi tại spa, gym, rạp phim
  • Trả góp 0% tại điện máy, thời trang
  • Ưu đãi đặc biệt mùa lễ, Tết, Black Friday
Tiêu chíYêu cầu phổ biếnGhi chú
Tuổi18 – 65 tuổiMột số NH yêu cầu từ 21 tuổi
Thu nhập tối thiểu5 – 30 triệu/tháng tùy hạng thẻClassic: 5tr | Gold: 10tr | Platinum: 20tr | Signature: 30tr
CIC (tín dụng)Nhóm 1 (tốt nhất)Nhóm 2: Một số NH xét từng trường hợp
Thâm niên công việcTối thiểu 6 tháng tại nơi hiện tạiChủ DN: ĐKKD trên 12 tháng
Loại lao độngViên chức, NV tư nhân, chủ DN, hộ KDFreelancer: Cần chứng từ thu nhập rõ ràng
Lịch sử tín dụngChấp nhận KH chưa có LSTDKH mới: Có thể được cấp thẻ Classic/Gold
Quốc tịchViệt Nam hoặc nước ngoài cư trú hợp phápNgười nước ngoài: Cần visa/thẻ tạm trú còn hiệu lực

👤 Hồ sơ cá nhân

  • CCCD/CMND 2 mặt (bản gốc)
  • Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận cư trú

💰 Hồ sơ thu nhập

  • Xác nhận lương từ công ty (có đóng dấu)
  • Sao kê tài khoản lương 3 tháng gần nhất
  • Hợp đồng lao động (bản sao)

Quy trình mở thẻ tín dụng

1
Đăng ký
Điền đơn online, tại chi nhánh hoặc qua BDCbanking
2
Thẩm định
Ngân hàng thẩm định hồ sơ và kiểm tra CIC (3–5 ngày)
3
Phê duyệt
Nhận kết quả phê duyệt và thông báo hạn mức thẻ
4
Nhận thẻ
Nhận thẻ tại chi nhánh hoặc chuyển phát (7–10 ngày)
✦ KIỂM TRA NHANH

Bạn đủ điều kiện mở thẻ tín dụng?

Trả lời 4 câu hỏi đơn giản để AI đánh giá sơ bộ khả năng được duyệt.

✦ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

FAQ — Thẻ tín dụng

Hiện tại, VIB Online Plus 2in1 có mức hoàn tiền cao nhất lên đến 15% cho các giao dịch online. Techcombank Visa Signature hoàn 6% cho ăn uống & du lịch, VPBank Cashback hoàn 10% cho ăn uống & giải trí. Mức cashback thực tế phụ thuộc vào danh mục chi tiêu và hạn mức hoàn tiền mỗi kỳ. BDCbanking giúp bạn so sánh chi tiết để chọn thẻ phù hợp nhất.
Kỳ miễn lãi là khoảng thời gian từ ngày giao dịch đến ngày đến hạn thanh toán, thường từ 45–55 ngày. Nếu bạn thanh toán toàn bộ số dư trước ngày đến hạn, bạn sẽ không phải trả bất kỳ khoản lãi nào. Nếu chỉ trả mức tối thiểu (5–10% số dư), phần còn lại sẽ bị tính lãi từ ngày giao dịch với lãi suất 1.5–3%/tháng.
Phí thường niên tùy theo hạng thẻ: Classic từ 0–200,000đ, Gold từ 200,000–500,000đ, Platinum từ 500,000–1,500,000đ, Signature từ 1,500,000–5,000,000đ/năm. Nhiều ngân hàng miễn phí năm đầu hoặc miễn phí khi đạt mức chi tiêu tối thiểu. Qua BDCbanking, nhiều thẻ được miễn phí thường niên năm đầu.
Có! Nhiều ngân hàng chấp nhận khách hàng chưa có lịch sử tín dụng (first-time credit card holder). Bạn có thể được cấp thẻ Classic hoặc Gold với hạn mức khởi điểm thấp hơn. Điều kiện cơ bản: đủ 18 tuổi, có thu nhập ổn định từ 5 triệu/tháng, và có việc làm chính thức. Sau 6–12 tháng sử dụng tốt, bạn có thể được nâng hạng thẻ và tăng hạn mức.
Trả góp 0% là tính năng cho phép bạn chia nhỏ khoản thanh toán thành nhiều kỳ (3, 6, 9 hoặc 12 tháng) mà không phải trả lãi suất. Phí chuyển đổi trả góp thường từ 0–1.5%/tháng tùy ngân hàng. Áp dụng tại các đối tác: điện máy, điện thoại, thời trang, giáo dục... Lưu ý: Chỉ áp dụng cho giao dịch đạt mức tối thiểu (thường từ 500,000–3,000,000đ).
Cả Visa và Mastercard đều được chấp nhận rộng rãi tại Việt Nam và quốc tế. Sự khác biệt chính nằm ở chương trình ưu đãi: Visa thường có nhiều ưu đãi về du lịch, phòng chờ sân bay; Mastercard mạnh về ưu đãi mua sắm, giải trí, ăn uống. Nên chọn dựa trên nhu cầu chi tiêu chính của bạn. BDCbanking có thể tư vấn thẻ phù hợp nhất với thói quen chi tiêu của bạn.

Tìm thẻ tín dụng phù hợp nhất?

Chuyên viên BDCbanking sẽ phân tích nhu cầu và gợi ý thẻ tốt nhất từ 15+ ngân hàng — hoàn toàn miễn phí.

🚀 Tư vấn miễn phí ngay →