Gộp tất cả khoản nợ (thẻ tín dụng, vay tiêu dùng, công ty tài chính) thành 1 khoản duy nhất với lãi suất thấp hơn. Giảm áp lực trả nợ, quản lý đơn giản.
Quy trình minh bạch — bạn biết chính xác tiết kiệm bao nhiêu trước khi quyết định.
Thu thập thông tin: thẻ tín dụng, vay tiêu dùng, vay công ty tài chính, vay NH.
Phân tích dư nợ từng khoản, lãi suất, kỳ hạn còn lại. Tính lãi suất bình quân gia quyền.
BDCbanking tìm ngân hàng/đối tác cung cấp khoản vay hợp nhất với lãi suất tốt nhất.
Hoàn thiện hồ sơ vay hợp nhất, nộp tại ngân hàng/đối tác được lựa chọn.
Khoản vay mới giải ngân để tất toán tất cả khoản nợ cũ. Bạn chỉ còn 1 khoản.
BDCbanking theo dõi khoản vay mới, đảm bảo lịch trả phù hợp với tài chính.
Trả nhiều khoản nợ lãi cao? Gộp lại — chỉ 1 khoản, 1 lãi suất thấp, 1 ngày trả.
Chuyển từ nhiều khoản lãi cao (thẻ TD 30%+, CTTC 40%+) sang 1 khoản lãi thấp 12–18%.
Từ 5–10 khoản nợ khác nhau chỉ còn 1 khoản. Một ngày trả, một số tiền cố định.
Tổng trả hàng tháng giảm đáng kể nhờ lãi suất thấp hơn và kỳ hạn tối ưu.
BDCbanking so sánh sản phẩm hợp nhất từ nhiều NH, giúp bạn chọn phương án tốt nhất.
Trả nợ đúng hạn cho 1 khoản dễ hơn nhiều khoản. Giảm rủi ro quá hạn và nợ xấu CIC.
Phân tích và tư vấn ban đầu miễn phí. Phí chỉ phát sinh khi bạn chọn triển khai.
So sánh trước/sau, đối tượng phù hợp, hồ sơ và chi phí.
| Chỉ số | Trước hợp nhất | Sau hợp nhất |
|---|---|---|
| Số khoản nợ | 5 khoản (thẻ TD, vay TD, CTTC...) | 1 khoản duy nhất |
| Tổng trả hàng tháng | 15.5 triệu/tháng | 10.8 triệu/tháng |
| Lãi suất trung bình | 28%/năm | 15%/năm |
| Kỳ hạn | Khác nhau (6–48 tháng) | 36 tháng cố định |
| Ngày trả nợ | 5 ngày khác nhau | 1 ngày duy nhất |
| Tiết kiệm tổng lãi | — | ~56 triệu trong 3 năm |
| Tình huống | Mô tả chi tiết | Mức độ phù hợp |
|---|---|---|
| Có 3+ khoản nợ lãi cao | Thẻ tín dụng 25-35%, vay tiêu dùng 20-28%, CTTC 30-50% | ✅ Rất phù hợp |
| Khó quản lý nhiều kỳ hạn | Nhiều ngày trả nợ khác nhau, hay quên quá hạn | ✅ Rất phù hợp |
| Dư nợ thẻ tín dụng lớn | Chỉ trả minimum hàng tháng, dư nợ không giảm | ✅ Rất phù hợp |
| Thu nhập ổn định | Có lương cố định, đủ điều kiện vay khoản hợp nhất | ✅ Phù hợp |
| CIC nhóm 1 hoặc 2 | Lịch sử tín dụng chưa quá xấu, có thể vay mới | ✅ Phù hợp |
| Chỉ có 1 khoản nợ | Chỉ 1 khoản vay, không cần gộp | ❌ Không phù hợp |
| Hạng mục | Chi tiết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tích khoản nợ | Miễn phí | Liệt kê tất cả khoản nợ + tính tiết kiệm |
| Tư vấn phương án | Miễn phí | So sánh sản phẩm hợp nhất từ nhiều NH |
| Phí dịch vụ | Tùy theo hồ sơ | Thỏa thuận trước, minh bạch |
| Phí ngân hàng | Tùy từng NH | Phí xử lý hồ sơ vay mới |
| Thời gian tổng | 1–3 tuần | Từ nộp hồ sơ đến giải ngân |
| Phí trả trước nợ cũ | Tùy từng khoản | Một số khoản có phí tất toán sớm |
* BDCbanking giúp bạn tính toán chính xác: nếu tổng tiết kiệm không đủ bù phí, chúng tôi sẽ khuyên bạn KHÔNG nên hợp nhất.
Nhập thông tin để ước tính số tiền tiết kiệm và EMI mới sau hợp nhất.
Gộp lại thành 1 — lãi thấp hơn, quản lý dễ hơn. Liên hệ ngay — tư vấn miễn phí, bảo mật 100%.
🔒 Đăng ký tư vấn miễn phí →