Công cụ đánh giá tình trạng nợ tổng thể — tính tỷ lệ DSR, phân tích dòng tiền, và gợi ý giải pháp phù hợp. Kết quả tức thì, bảo mật 100%.
Đơn giản, nhanh chóng — chỉ cần 2 phút để biết tình trạng nợ của bạn.
Điền thu nhập hàng tháng (lương, kinh doanh, thu nhập khác).
Liệt kê chi phí sinh hoạt và tất cả khoản nợ đang có.
Hệ thống tính DSR, DTI, phân tích dòng tiền và đánh giá mức độ rủi ro.
Xem kết quả trực quan (xanh/vàng/cam/đỏ) và gợi ý giải pháp cụ thể.
Giống như khám sức khỏe định kỳ — biết sớm để phòng ngừa tốt hơn.
DSR (Debt Service Ratio) cho biết bạn đang dành bao nhiêu % thu nhập để trả nợ. Dưới 30% là lý tưởng.
Nếu DSR trên 50%, bạn đang trong vùng nguy hiểm. Phát hiện sớm giúp có thời gian xử lý.
Dựa trên kết quả, hệ thống gợi ý: cơ cấu nợ, hợp nhất nợ, hoặc xử lý CIC.
Biết DSR của bạn so với mức trung bình và ngưỡng an toàn của ngân hàng.
Không lưu trữ bất kỳ dữ liệu nào. Tất cả tính toán thực hiện trên thiết bị của bạn.
Nên kiểm tra mỗi 3–6 tháng hoặc khi có thay đổi thu nhập/nợ để theo dõi xu hướng.
DSR, DTI và các chỉ số quan trọng bạn cần biết.
| Mức DSR | Tình trạng | Ý nghĩa | Hành động |
|---|---|---|---|
| Dưới 30% | 🟢 Khỏe mạnh | Thu nhập dư dả sau trả nợ. Có thể vay thêm an toàn. | Duy trì, tối ưu lãi suất |
| 30%–50% | 🟡 Cần chú ý | Trả nợ chiếm phần lớn thu nhập. Hạn chế vay thêm. | Lập kế hoạch giảm nợ |
| 50%–70% | 🟠 Cảnh báo | Gần hết thu nhập dùng trả nợ. Rủi ro quá hạn cao. | Cần cơ cấu lại nợ ngay |
| Trên 70% | 🔴 Nguy hiểm | Không đủ thu nhập trả nợ. Nguy cơ nợ xấu rất cao. | Liên hệ BDCbanking ngay |
| Chỉ số | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| DSR (Debt Service Ratio) | Tổng trả nợ/tháng ÷ Thu nhập/tháng × 100% | Phần trăm thu nhập dùng để trả nợ hàng tháng |
| DTI (Debt to Income) | Tổng dư nợ ÷ Thu nhập năm × 100% | Tổng nợ so với thu nhập cả năm |
| EMI (Equated Monthly Installment) | Số tiền trả góp cố định hàng tháng | Bao gồm cả gốc và lãi |
| Chi phí sinh hoạt tối thiểu | Thường 30–40% thu nhập | Ăn uống, đi lại, tiện ích, giáo dục... |
| Thu nhập khả dụng | Thu nhập − Chi phí − Trả nợ | Số tiền còn lại sau tất cả chi phí bắt buộc |
| Ngân hàng | DSR tối đa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vay mua nhà | 50% | Tính trên thu nhập hộ gia đình |
| Vay mua xe | 45% | Chỉ tính thu nhập chính |
| Vay tiêu dùng | 40% | Yêu cầu nghiêm ngặt hơn |
| Thẻ tín dụng | 30% | Hạn mức dựa trên thu nhập |
| CTTC (FE Credit, Home Credit...) | 60% | Cho phép DSR cao hơn nhưng lãi suất cũng cao hơn |
| BDCbanking khuyến nghị | Dưới 40% | Mức an toàn cho sức khỏe tài chính tổng thể |
50% thu nhập cho chi phí cần thiết, 30% cho chi phí linh hoạt, 20% cho tiết kiệm & trả nợ thêm. Nếu nợ nhiều, điều chỉnh thành 50/20/30.
Ưu tiên trả hết khoản có lãi suất cao nhất (thẻ TD, CTTC) trước. Hoặc gộp tất cả bằng hợp nhất nợ với lãi suất thấp.
Vay khoản mới lãi cao để trả khoản cũ chỉ tạo vòng xoáy nợ. Thay vào đó, liên hệ BDCbanking để cơ cấu hoặc hợp nhất.
Kiểm tra sức khỏe nợ mỗi 3–6 tháng. Cập nhật khi có thay đổi thu nhập, nợ mới, hoặc tất toán khoản vay.
Nhập thông tin tài chính để nhận đánh giá tức thì. Hoàn toàn miễn phí — dữ liệu không được lưu trữ.
Công cụ trên cung cấp đánh giá sơ bộ. Để có phân tích chuyên sâu và phương án cụ thể — liên hệ ngay.
🔒 Đăng ký tư vấn miễn phí →